|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Ngoại trừ dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động) (CPC 642)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Chi tiết: Hoạt động chế biến và phục vụ đồ uống cho khách hàng (Ngoại trừ: Kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường) (CPC 643)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (thuê nhà để cho thuê lại) (CPC 82101)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(CPC 622)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(CPC 622)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(CPC 631)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn (CPC 642)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các hàng hoá không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam; hàng hoá không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn (CPC 642)
|