|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ phế liệu, phế thải nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường nhà nước cấm và không gom về trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ hoạt động thám tử, điều tra)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ đạc và trang trí nội thất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết:
- Dịch vụ thực hiện phần mềm;
- Dịch vụ tư vấn liên quan tới lắp đặt phần cứng máy tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- Dịch vụ xử lý dữ liệu (trừ dịch vụ viễn thông)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành máy móc, thiết bị công ty kinh doanh
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Lập trình máy vi tính, Sản xuất phần mềm
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói các sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật)
|