|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn (Trừ dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại bảng hiệu, hộp đèn neon-sign, đèn led.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom phế liệu kim loại, phi kim loại (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch và các cơ sở lưu trú du lịch khác.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán ca phê, giải khát, quán rượu, bia (Trừ bar, vũ trường)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe gắn máy.
|