|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; kinh doanh bất động sản.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá).
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn, thủy điện, viễn thông, thông tin liên lạc, hệ thống cơ – điện và phòng cháy chữa cháy; thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình dường dây tải điện và trạm biến áp đến 500KV; thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng công trình xây dựng; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn, thủy điện, viễn thông, thông tin liên lạc, hệ thống cơ – điện và phòng cháy chữa cháy; giám sát công tác lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 500KV; khảo sát địa chất, địa hình công trình; tư vấn quản lý dự án; lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật và chủ trương đầu tư; tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu và đánh giá kết quả lựa chọn nhà thầu; tư vấn lập hồ sơ đánh giá tác động môi trường; tư vấn lập báo cáo kết quả thẩm tra, lập báo cáo kết quả thẩm định hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công – dự toán.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra, chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ bán buôn vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ phế liệu, phế thải nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường và các loại hàng hóa nhà nước cấm).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|