|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lưu trú
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ tư vấn pháp luật bất động sản, trừ đấu giá)
Chi tiết:
Dịch vụ môi giới bất động sản;
Dịch vụ tư vấn bất động sản
Dịch vụ quản lý bất động sản
Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường);
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường);
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường);
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
(Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, hoạt động tư vấn pháp luật bất động sản)
|