|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: giám sát xây dựng và hoàn thiện lĩnh vực: Hệ thống điện – điều hoà không khí trong công trình dân dụng – công nghiệp; Tư vấn đầu tư xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp điện quy mô điện áp đến 110KV.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống tưới nước, hệ thống sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng.
- Lắp đặt hệ thống thiết bị điện trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như:
+ Thang máy, cầu thang tự động
+ Các loại cửa tự động
+ Hệ thống đèn chiếu sáng
+ Hệ thống hút bụi
+ Hệ thống âm thanh
+ Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ: đồ dùng gia đình và đồ dùng nấu bếp bằng gỗ, tượng và đồ trang trí bằng gỗ, hộp, tráp nhỏ đựng trang sức quý và các vật phẩm tương tự bằng gỗ; Sản xuất khung gương, khung tranh ảnh bằng gỗ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn chuyển giao công nghệ; Môi giới, xúc tiến chuyển giao công nghệ.
(không bao gồm tư vấn luật, thuế, kế toán, kiểm toán)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa
- Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại nhà nước cho phép)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng khai khoáng, xây dựng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Việc lắp đặt hệ thống điện ở tất cả công trình nhà ở và dân dụng. Cụ thể:
+ Dây dẫn và thiết bị điện
+ Đường dây thông tin liên lạc
+ Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học
+ Hệ thống chiếu sáng
+ Chuông báo cháy
+ Hệ thống báo động chống trộm
+ Tín hiệu điện và đèn trên đường phố
+ Đèn trên đường băng sân bay.
|