|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không bán động vật sống tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ dược phẩm)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội, ngoại thất; Thiết kế 3D; Thiết kế tạo mẫu; Thiết kế website
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ bar, vũ trường)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tìm kiếm khách hàng.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy cắt tóc, làm đầu, gội đầu, trang điểm; Đào tạo media và công nghệ thông tin
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; Cắt, tỉa và cạo râu; Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tìm kiếm thông tin (trừ thông tin Nhà nước cấm)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn về tài chính, kế toán, kiểm toán và tư vấn luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ marketing, quảng bá trực tuyến
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ hoạt động điều tra, thám tử)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1811
|
In ấn
(không in ấn bao bì bằng kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt may, đan. )
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Kinh doanh thương mại điện tử, sàn giao dịch thương mại điện tử
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo tuyến cố định (Trừ xe buýt, taxi)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng ô tô.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(trừ sản xuất phim và phát sóng)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(trừ phát hành chương trình truyền hình)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Bảo trì, sửa chữa máy móc, thiết bị, hệ thống điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trầm hương (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn trầm hương
|