|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị điện; Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng, lắp đặt, thí nghiệm, chế tạo thiết bị điện tử
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ kỹ thuật, đào tạo hướng dẫn vận hành, quản lý và xử lý sự cố các công trình điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Lắp ráp, chế tạo thiết bị cơ điện đến 220kV
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, trang thiết bị an toàn bảo hộ lao động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, trang thiết bị an toàn bảo hộ lao động
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện tử
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện đến 220kV
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra, thí nghiệm các thiết bị điện, xây dựng các công trinh điện đến 220kV
|