|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn linh kiện, phụ kiện và dụng cụ làm đẹp. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn đồng hồ đeo tay và đồ trang sức;
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cà phê hạt, cà phê bột, cà phê hòa tan trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước giải khát, bia, rượu
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tết: Bán buôn cà phê ( cà phê hạt, cà phê đã rang, cà phê chưa rang, cà phê bột)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ bar, vũ trường)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Nối mi; Cắt tóc, làm đầu, gội đầu; Trang điểm; Làm móng; Săn sóc da (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ dược phẩm)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thẩm mỹ (xăm, phun, thêu trên da, không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh, màu vẽ, màu xăm vẽ nghệ thuật cơ thể, hóa trang;
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết : Dịch vụ môi giới bất động sản.
|