|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông. Tư vấn thiết kế công trình cấp, thoát nước, san nền. Tư vấn thiết kế công trình hệ thống đường điện và trạm biến áp từ 0,4 - 35KV. Tư vấn thiết kế các công trình thuỷ lợi. Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy. Tư vấn lập quy hoạch xây dựng. Tư vấn thiết kế, thi công hệ thống chống mối công trình xây dựng. Tư vấn thiết kế hệ thống thông tin liên lạc. Tư vấn thiết kế nội và ngoại thất. Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu; Tư vấn lựa chọn nhà thầu. Tư vấn quản lý dự án. Tư vấn lập dự toán công trình xây dựng, hoạt động đo đạc bản đồ. Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng. Thẩm tra thiết kế, dự toán xây dựng. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thuỷ lợi, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, đường dây và trạm biến áp. Khảo sát xây dựng, thiết kế, lập quy hoạch kiến trúc, thiết kế các công trình PCCC, đường dây và trạm biến áp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ, cặp giữ loại dùng trong nhà máy, kho hàng, sân bay, bến cảng, sân ga xe lửa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu, các loại máy công trình
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô, xe có động cơ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh của pháp luật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản, Dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản và hoạt động đấu giá độc lập)
|