|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng; Thiết kế kiến trúc cảnh quan; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế cầu đường bộ và thủy lợi; Thiết kế hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Thiết kế công trình giao thông; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng - công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Thẩm định, thẩm tra hồ sơ thiết kế và tổng dự toán các công trình; Thẩm tra hồ sơ thiết kế dự toán các công trình dân dụng và công nghiệp; Đấu thầu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất
công trình;
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
8543
|
Đào tạo tiến sỹ
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8810
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quý, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vàng miếng)
|