|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Dịch vụ đại lí tàu biển, dịch vụ vận tải đường biển, dịch vụ cung ứng tàu biển, dịch vụ môi giới hàng hải, dịch vụ kiểm đếm hàng hóa. Dịch vụ môi giới vận tải
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa tại cảng biển
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất, bách hóa, hàng kim khí điện máy, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành xăng dầu - vận tải
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ gia dụng, mỹ phẩm, văn phòng phẩm
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý kí gửi hàng hóa
|