|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở ( cho thuê văn phòng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn về bất động sản; Định giá bất động sản; Môi giới bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản; Quảng cáo bất động sản; Quản lý bất động sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: phân phối điện
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: phân phối cung cấp nước sinh hoạt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy máy móc, thiết bị pha chế cà phê
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình xây dựng. Thiết kế cảnh quan công trình, quy hoạch công trình, thẩm tra thiết kế công trình xây dựng dân dụng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|