|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim, vật tư kim khí, dụng cụ cơ khí, bulong ốc vít, dây cáp, que hàn, lưỡi cắt, sơn sắt, giấy nhám; Bán buôn vật tư phôi thép, phôi nhôm trong gia công chi tiết.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (hóa chất không bị nhà nước cấm, trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn giấy văn phòng, dụng cụ học sinh, đồ dùng văn phòng phẩm. Bán buôn thiết bị văn phòng, bao bì.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công máy móc, thiết bị tự động trong công nghiệp. (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Chế tạo máy và thiết bị tự động trong sản xuất công nghiệp. (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế máy và bảo trì bảo dưỡng máy móc. Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Khảo sát điện công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế công trình điện và mạng thông tin liên lạc; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng; Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi, thủy điện; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, cầu, đường bộ thuộc công trình giao thông; Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ; Khảo sát địa hình trong phạm vi dự án đầu tư xây dựng công trình; Thẩm tra thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công: công trình điện và mạng thông tin liên lạc, kết cấu công trình dân dụng; Thẩm tra biện pháp thi công; Đo vẽ hiện trạng công trình; Tư vấn đấu thầu, mời thầu, phân tích đánh giá các hồ sơ dự thầu; Định giá công trình xây dựng; Lập và thẩm tra dự toán, tổng dự toán công trình xây dựng; Tư vấn quy hoạch
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị công nghiệp bao gồm máy móc cơ khí, điện tự động hóa.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vật tư điện, nước các loại.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện công nghiệp và dân dụng.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán vật tư điện, nước; vật tư bôi trơn; dầu mỡ công nghiệp; vật tư chất tẩy rửa, dung dịch lau chùi máy, dung dịch vệ sinh nhà xưởng; vật tư thiết bị đo lường như: thước kẹp, máy đo tọa độ; vật tư bảo hộ lao động bao gồm: mũ, giầy bảo hộ, thiết bị bảo hộ.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật tư kim khí, dụng cụ cơ khí, bulong ốc vít, dây cáp, que hàn, lưỡi cắt, sơn sắt, giấy nhám; Bán lẻ vật tư phôi thép, phôi nhôm trong gia công chi tiết; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|