|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi ví, hàng da và giả da khác, dược phẩm và dụng cụ y tế, bán buôn khẩu trang y tế; thiết bị y tế, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm sinh học.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ Chăm sóc da, làm đẹp không xâm lấn (thẩm mỹ không dùng phẫu thuật), Phun xăm lông mày, môi, mí, mắt. (chỉ hoạt động khi đủ điều kiện quy định pháp luật và được cơ quan có thẩm quyền cấp phép).
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công khẩu trang y tế, hàng may sẵn.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại.
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Dịch vụ cắt tóc, gội đầu, làm móng chân, móng tay, trang điểm .
|