|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết : Bán buôn thiết bị phòng cháy,chữa cháy tự động, các loại bình chữa cháy xách tay,các loại hộp,vòi chữa cháy,vách tường và trụ nước chữa cháy,thiết bị an ninh, thiết bị phát tín hiệu xe được quyền ưu tiên, máy kiểm tra tốc độ phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, thiết bị kiểm tra nồng độ cồn, thiết bị giám sát điện thoại GSM và các loại thiết bị giám sát điện thoại di động khác cho các lực lượng an ninh,vũ trang .
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gập, cắt, gò hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không gập, cắt, gò hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn hóa chất ( trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Bán buôn các sản phẩm ngành may, kinh doanh quần áo bảo hộ, quần áo đồng phục, quần áo dân quân tự vệ, quần áo bảo vệ dân phố; Bán buôn quần áo công an xã, mũ công an, mũ ảo hộ ( trong danh mục Nhà nước cho phép );Bán buôn áo phao, phao cứu sinh, bè phao, cano xuồng bơm hơi và các dụng cụ phục vụ phòng chống bão lụt; Bán buôn quân trang, quân dụng cho lực lượng vũ trang
( trong danh mục Nhà nước cho phép )
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ camera giám sát, thiết bị giám sát điện thoại di động
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống kiểm soát an ninh, bảo vệ các tòa nhà; Lắp đặt máy móc, thiết bị tự động hóa.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn camera giám sát, thiết bị giám sát điện thoại di động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các loại máy công cụ, thiết bị cơ khí, thiết bị điện và phụ tùng thay thế, dụng cụ, máy móc quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, thiết bị y tế, thiết bị ngân hàng, thiết bị khoa học khác, máy móc, phụ tùng thay thế cho ngành công nghiệp khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng, thiết bị điện tử, điện lạnh.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(không gập, cắt, gò hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
(không gập, cắt, gò hàn, sơn tại trụ sở )
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất và gia công sản phẩm phần mềm.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Tư vấn các giải pháp và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Cung cấp các dịch vụ hạ tầng và công nghệ thông tin. Kinh doanh các dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại. ( không gập, cắt, gò hàn, sơn tại trụ sở )
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo nghề trong lĩnh vực công nghệ thông tin, viễn thông, quản trị doanh nghiệp. Đào tạo ngoại ngữ. Đào tạo các kỹ năng sống và bồi dưỡng năng khiếu cho trẻ em.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn du học.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn hóa chất ( trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn các loại nhà bạt cơ động, các loại bạt, dù che; Bán buôn mũ bảo hiểm; Bán buôn đèn pin; Bán buôn công cụ hỗ trợ; Bán buôn thiết bị,công cụ hỗ trợ như: súng bắn tốc độ, cân tải trọng, gương cầu lồi, cờ hiệu, đèn còi tín hiệu ưu tiên của xe cơ giới, thiết bị phát tín hiệu của xe được quyền ưu tiên (còi, cờ hiệu, đèn)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
8030
|
Dịch vụ điều tra
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết : Sản xuất các loại giường ghế xếp
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cờ hiệu, đèn còi phát tín hiệu ưu tiên của xe cơ giới ; Bán lẻ công cụ hỗ trợ thuộc lĩnh vực an ninh, trật tự.
|