|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất các loại bánh ngọt.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở).
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết : Kinh doanh quán cà phê, giải khát.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.Tổ chức hội chợ triễn lãm thương mại, chợ phiên.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không bán sản phẩm gia súc, gia cầm, hàng thủy sản tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(Không bán sản phẩm gia súc, gia cầm, hàng thủy sản tươi sống và sơ chế tại trụ sở.Thuốc lá điếu sản xuất trong nước.)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ làm bánh, pha chế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu đóng gói, phụ kiện làm bánh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ làm bánh, pha chế.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết; Dạy làm bánh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|