|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng, thi công trang trí nội, ngoại thất
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện và thiết bị điện, hệ thống chiếu sáng, hệ thống báo động, chống trộm, tín hiệu điện và đèn đường, đường dây thông tin liên lạc. Lắp đặt hệ thống camera, hệ thống báo trộm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống nhôm kính; Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý. San lấp mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý. San lấp mặt bằng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu (Trừ tư vấn tài chính, kế toán , pháp luật)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống nhôm kính; Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn nhôm, kính, đồ gỗ nội thất; sàn gỗ (Riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình) (Gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, nhôm, kính
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
( không dập ,cắt, gò, hàn , sơn tại trụ sở)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Không hoạt động tại trụ sở) (gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở) (Gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ màn và rèm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm ngành dệt. Bán buôn hàng may mặc
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công nhôm, kính các loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|