|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý giao nhận, vận chuyển. Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa đường bộ, đường biển (bao gồm dịch vụ gửi hàng, giao nhận hàng, hoạt động đại lý làm thủ tục hải quan và lập kế hoạch bốc dỡ hàng hóa); Hoạt động của các đại lý vé máy bay, vé xe, tàu thuyền;
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa, môi giới dịch vụ chuyển phát, vận chuyển
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại (không kể môi giới bất động sản)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ bar, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ rượu bia, nước giải khát, thuốc lá điếu sản xuất trong nước.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước giải khát, bia, rượu (không kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành du lịch nội địa.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp, dỡ hàng hoá
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết : Lưu giữ hàng hóa trong kho
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
|