|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(trừ sản xuất các sản phẩm Nhà nước cấm)
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
(trừ sản xuất vàng miếng và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
(trừ sản xuất vàng miếng và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động nhồi bông thú, Làm con dấu; Sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b; vật liệu xây dựng; hóa chất tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn đá quý)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Loai trừ: Đấu giá bán lẻ qua internet
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|