|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp, các loại hóa chất nhà nước cấm)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Các loại cây không thuộc những loại cây nhà nước cấm.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiêt: Các loại đồ uống không có cồn như nước suối, nước ép, nước ngọt …
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại sản phẩm hợp pháp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây, cây có nguồn gốc hợp pháp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, củ, quả
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn như nước suối, nước ngọt, nước ép…
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ, bán lẻ rau quả lưu động hoặc tại chợ
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ, Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ, Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát (trừ quán bar, vũ trường)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|