|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ diệt trừ mối và côn trùng
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ xử lý, bảo dưỡng, vệ sinh môi trường trong nhà máy, kho tàng, văn phòng, cơ quan, trường học
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: - Dịch vụ kỹ thuật phòng chống côn trùng gây hại, Dịch vụ xông hơi khử trùng hàng hoá và diệt khuẩn - Dịch vụ vệ sinh nhà xưởng, công ty, văn phòng và các công trình xây dựng,Dịch vụ thông cống nghẹt , rút hầm cầu , chống thấm , xử lý chất thải, xử lý mùi hôi.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa trang thiết bị, dụng cụ diệt côn trùng (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, hoá chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt mối, gián, kiến. (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công chống mối mọt công trình (hoạt động tại công trình)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ xử lý mối và côn trùng; Dịch vụ diệt trừ ruồi, muỗi, kiến, gián và các loại côn trùng khác trong công sở, bệnh viện, trường học, khách sạn, hộ gia đình, trang trại chăn nuôi
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Thoát nước, khơi thông cống rãnh, mương máng, nạo vét hố ga, ao hồ; Xử lý nước thải.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý, tiêu hủy chất thải độc hại, chất thải bệnh viện.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: Quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(thuốc lá điếu sản xuất trong nước)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|