|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ trang điểm. Tư vấn làm đẹp.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy thể dục nhịp điệu, khiêu vũ, yoga, múa, thể hình (trừ hoạt động của câu lạc bộ khiêu vũ).
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa: Giải phẩu thẩm mỹ (không có bệnh nhân lưu trú). Hoạt động của phòng khám khuyên khoa: Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa da liễu (không có bệnh nhân lưu trú)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của câu lạc bộ thể dục thẩm mỹ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
(trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
(trừ tư vấn tài chính, kế toán).
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không dập, cắt, gò hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Hoạt động nhượng quyền thương mại
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở). Dạy trang điểm.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn (nước tinh khiết đóng chai)
|