|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện, điện gió, điện mặt trời, thủy điện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết : Xây dựng các công trình công nghiệp
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện đến 35KV
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Khoan phá bê tông, phá dỡ công trình xây dựng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch men, thiết bị vệ sinh, thiết bị chuyên ngành xây dựng, cấp thoát nước
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công và lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời và hệ thống xây dựng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế thi công đường dây và trạm biến áp quy mô cấp điện áp đến 35KV
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
(Không dập cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không dập cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(Không dập cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(Không dập cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các thiết bị sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn các thiết bị sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn pin, ắc quy điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|