|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị điện dân dụng, công nghiệp;
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện, thang máng cáp). Bán buôn vật tư, thiết bị lưới điện, thiết bị viễn thông điện lực và công nghệ thông tin. Bán buôn vật tư, thiết bị điện.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng, cải tạo lưới điện đến cấp điện áp 110KV. Sửa chữa, đại tu thiết bị điện đến cấp điện áp 110KV. Tư vấn và xây lắp các công trình điện dân dụng, công nghiệp từ 6 đến 35 KV và hệ thống M&E
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đầu tư xây dựng công trình lưới điện đến cấp điện áp 110KV bao gồm: lập dự án đầu tư, quản lý dự án đầu tư, khảo sát xây dựng, thiết kế, giám sát thi công. Tư vấn thiết kế, giám sát và xây lắp mạng viễn thông điện lực nội hạt và mạng máy tính.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|