|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Không hoạt đông tại trụ sở)
Chi tiết: Sản xuất , gia công các loại mút xốp ( để làm sản xuất bao bì, phụ kiện lót hàng may mặc, giày dép, ba lô, túi xách, đồ dùng thể thao, sản xuất gỗ, vỏ bọc chống va đập cho máy móc, thiết bị điện tử, vỏ hộp thực phẩm, tấm cách nhiệt và các sản phẩm công nghiệp khác). Sản xuất gia công ép, dẫn, dập các sản phẩm mút, mút – OPP, mút – vải, mút – da, vải – da, sản xuất gia công các sản phẩm được sản xuất từ hạt PE, PV, EVA, Artilon. Sản xuất, gia công màng ni lông. Sản xuất, gia công màng, xốp hơi.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn container
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô, sơ mi rơ mooc các loại
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại hàng hóa Nhà nước cấm)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá; Dịch vụ kiểm đếm hàng hoá; Dịch vụ giao nhận hàng hoá; Dịch vụ logistics
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ lưu giữ hàng hóa trong kho
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách , báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(không hoạt động tại cơ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ giấy, bìa (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa (trừ sản xuất bột giấy, không tái chế phế thải tại trụ sở)
|