|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ chơi trẻ em (trừ các loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, có hại đến giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em và an ninh trật tự, an toàn xã hội).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa.
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì bằng kim loại, in trên các sản phẩm dệt, may, đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng văn phòng phẩm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán các sản phẩm bánh, kẹo, sữa, mỳ gói, cà phê gói, trà gói các loại, giỏ quà tặng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước giải khát, nước uống đóng chai hoặc lon, bia, nước ngọt
|