|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ, tin học, dạy kỹ năng.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế website, quản trị website ; Hoạt động thiết kế trang trí nội thất
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò hàn sơn tại trụ sở)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ dịch thuật.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Có nội dung được phép lưu hành)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|