|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ nhà bếp. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn Pallet nhựa các loại. Bán buôn các phụ kiện có liên quan đến Pallet nhựa. Bán buôn đồ nhựa các loại.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh. Bán lẻ nhạc cụ. Bán lẻ đồ dùng gia đình khác bằng gỗ, song mây, tre, cói đan. Bán lẻ dao, kéo, dụng cụ cắt gọt, đồ dùng nhà bếp. Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như thiết bị khoá, két sắt... không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng. Bán lẻ Pallet nhựa các loại. Bán lẻ các phụ kiện có liên quan đến Pallet nhựa. Bán lẻ đồ nhựa các loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác. Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. Bán buôn Pallet gỗ các loại. Bán buôn các phụ kiện có liên quan đến Pallet gỗ. (Riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim. Bán lẻ sơn, màu, véc ni. Bán lẻ kính xây dựng. Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác. Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh. Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác. Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. Bán lẻ Pallet gỗ các loại. Bán lẻ các phụ kiện có liên quan đến Pallet gỗ. (Riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy trong xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành cấp, thoát nước. Bán buôn máy móc, vật tư, thiết bị và phụ tùng ngành điện, điện lạnh. Bán buôn máy móc, thiết bị vật liệu điện: tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, rơle, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy trong xây dựng, thiết bị dạy học. Bán buôn máy nóng lạnh năng lượng mặt trời, máy lạnh, máy điều hòa không khí.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng,Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không;Giao nhận hàng hóa;Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn;Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không;Môi giới thuê tàu biển và máy bay; Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và phụ tùng máy trong xây dựng, thiết bị dạy học
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo, hàng may mặc, giày dép thời trang. Bán buôn vải và các sản phẩm ngành dệt; Bán buôn màn, rèm. Bán buôn nón vải.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo, hàng may mặc, giày dép thời trang. Bán lẻ nón vải
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng mây tre, đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh.
|