|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công cửa sắt, cửa nhôm, cửa nhựa, cửa kính, cửa inox, pano giả gỗ, lan can cầu thang, mái vòm, vĩ kèo, nhôm, kính, inox, kính cường lực (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lăp đặt các loại cửa bằng kim loại. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công hoàn thiện nội thất, ngoại thất các công trình
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công chống thấm;
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại, các cấu kiện inox, sắt, đồng, nhôm, thép (trừ phế thải kim loại)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(riêng gạch, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát công trình xây dựng dân dụng;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Thiết kế công trình nội thất, ngoại thất
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|