|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Hoạt động của các quầy bar, Chế biến và phục vụ đồ uống cho khách hàng tiêu dùng tại chỗ của các quầy bar, quán karaoke, quán rượu; quán giải khát có khiêu vũ (trong đó cung cấp dịch vụ đồ uống là chủ yếu); hàng bia, quán bia; quán cafe, nước hoa quả, giải khát; dịch vụ đồ uống khác như: nước mía, nước sinh tố, quán chè, xe bán rong đồ uống,... (trừ hoạt động của vũ trường).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức.
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
1811
|
In ấn
(không in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Tổ chức các buổi trình diễn kịch trực tiếp, các buổi hòa nhạc và opera hoặc các tác phẩm khiêu vũ và các tác phẩm sân khấu khác; Hoạt động của các nhóm, gách xiếc hoặc công ty ban nhạc, dàn nhạc; Hoạt động của các nghệ sỹ đơn lẻ như các tác giả, diễn viên đạo diễn, nhà sản xuất, nhạc sỹ, nhà diễn thuyết, hùng biện, hoặc dẫn chương trình, người thiết kế sân khấu và các chủ thầu,...; Hoạt động của các nhà hát và các phòng hòa nhạc, các cơ sở nghệ thuật khác; Hoạt động của các nhà điêu khắc, họa sỹ, người vẽ tranh, thợ chạm khắc, thợ khắc axit; Hoạt động của các nhà sản xuất hoặc các nhà thầu về các sự kiện trình diễn nghệ thuật trực tiếp, có hoặc không có cơ sở.
|
|
7722
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, chế phẩm diệt khuẩn, diệt côn trùng dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (trừ dược phẩm).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn bê tông, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát; Bán buôn thiết bị vệ sinh như vòi sen, chậu bệt,... và thiết bị điện nước, các loại ống nước PVC, HDPE, cút zen các loại,...; Bán buôn đồ ngũ kim, kính xây dựng, sơn, véc ni, bột bả và các chất sơn, quét tương tự; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác, hoa, cây, các động vật sống, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản, bán buôn nông, lâm sản.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4785
|
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí; Lắp đặt nhà xưởng công nghiệp, khung nhà thép.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô, xe máy.
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; Hoạt động quản lý bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, thép hình, thép hộp và kim loại khác (trừ bán vàng miếng).
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh karaoke.
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|