|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trực tiếp lên vải dệt, nhựa, kim loại, gỗ và gốm; Các ấn phẩm in ấn được cấp bản quyền; In nhật ký, lịch, các mẫu văn bản thương mại và các ấn phẩm in ấn thương mại khác, đồ dùng văn phẩm cá nhân và các ấn phẩm khác bằng chữ; In offset, in nổi, in bản thạch và các thuật in khác, bản in máy copy, in máy vi tính, in chạm nổi, in nhãn hiệu hoặc thẻ;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc; Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước; Chống ẩm các tòa nhà;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công nội thất và trang trí nội, ngoại thất; Thi công sơn, chống thấm, trần thạch cao; Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi, gạch xây, ngói lợp mái, xi măng, cấu kiện bê tông đúc sẵn;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở);
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát cà phê bột (không hoạt động tại trụ sở);
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn và có cồn;
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hàng tạp hóa;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất; Thiết kế công trình nội, ngoại thất; Thiết kế bảng hiệu quảng cáo, đồ họa;
|