|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất - lắp ráp các thiết bị phòng cháy, chữa cháy: bình chữa cháy, thiết bị chữa cháy di động, đồng hồ đo áp suất (CPC 885)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất bột chữa cháy (CPC 884)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất các bộ phận, bán thành phẩm của bình chữa cháy, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị an toàn cứu hộ, cứu nạn, đồng hồ đo áp suất (CPC 885)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672)
Thực hiện dịch vụ tư vấn về công nghệ, thiết kế những công trình liên quan đến hệ thống thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết kế sản phẩm bình chữa cháy, thiết bị liên quan đến phòng cháy chữa cháy, các công trình thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế bình chữa cháy, các thiết bị hệ thống phòng cháy chữa cháy và thiết bị phòng chống thiên tai (CPC 8672)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Dịch vụ bán buôn (CPC 622). Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|