|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở);
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt nhôm, kính, cửa tủ, cầu thang, lan can, vách ngăn; Lắp đặt hệ thống xây dựng khác;
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở);
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở);
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở);
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở);
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, thiết bị, dụng cụ điện trong gia đình, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; Bán buôn cửa nhôm, tủ nhôm, cầu thang, lan can kính, cửa lề kẹp, lề sàn, vách ngăn, mặt dựng;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm, kẽm;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất; Bán buôn đồ gỗ, thiết bị, vật tư điện, nước, thiết bị vệ sinh và vật liệu xây dựng (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình, gỗ có nguồn gốc hợp pháp); Bán buôn kính cường lực, nhôm xingfa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hàng hóa nhà nước cấm);
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình, gỗ có nguồn gốc hợp pháp);
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở);
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở);
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở);
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở);
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ đạc và thiết kế đồ trang trí nội, ngoại thất;
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại (không hoạt động tại trụ sở);
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa các loại, hàng trang trí nội, ngoại thất (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở);
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, cửa nhôm, tủ nhôm, cửa lề kẹp và các sản phẩm khác bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở);
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công nhôm kính, cửa tủ các loại, cầu thang, lan can và gia công cơ khí tại chân công trình;
|