|
7310
|
Quảng cáo
Không dập cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
( trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy nội địa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất. Dịch vụ mỹ thuật. Chế tác non bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
( trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế bổ sung quy hoạch; Tư vấn thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Tư vấn giám sát công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
( trừ karaoke,, vũ trường)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị, dụng cụ hệ thống điện, máy móc thiết bị ngành in ấn- quảng cáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng hóa ngành in ấn, quảng cáo và ngành dịch vụ chăm sóc sức khỏe ( trừ các lĩnh vực kinh doanh phải có chứng chỉ ngành nghệ). Bán buôn form, alu, mica, keo, bạt, mực in các loại
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1811
|
In ấn
( trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trang trí nội, ngoại thất
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
( trừ hoạt động phát sóng chương trình truyền hình)
Chi tiết: Sản xuất các phim điện ảnh, phim video, các chương trình truyền hình hoặc chương trình quảng cáo trên truyền hình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn sắt, thép, nhôm ( trừ bán vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, hàng trang trí nội và ngoại thất
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tổ chức lễ hội, hội nghị, hội thảo; Tổ chức sự kiện; Dịch vụ tổ chức hội chợ, triển lãm
|