0401939252 - CÔNG TY TNHH TERART FITTING OUT SERVICES VIỆT NAM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0401939252
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH TERART FITTING OUT SERVICES VIỆT NAM
Cơ quan thuế:
Thuế thành phố Đà Nẵng
Địa chỉ thuế:
Phòng 503, tầng 5, số 53-55 Hoàng Văn Thụ, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Phòng 503, tầng 5, số 53-55 Hoàng Văn Thụ, Phường Phước Ninh, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
15:00:41 16/1/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Dịch vụ hoàn thiện và kết thúc công trình xây dựng (CPC 517).
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: Chương 32, chương 35, chương 39 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 3918, 3922, 3924, 3925, 3926), chương 44 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 44140000, 44190000, 4420, 4421), chương 48 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 481420, 48236100, 48236900, 48239070), Chương 57 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng), Chương 63 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 6301, 6302, 6303, 6304, 630710, 63080000, 63090000), chương 68, chương 69 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 6901, 6911, 69120000, 6913, 6914), chương 70 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 7013), chương 72, chương 73 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 7321, 7323, 7324), chương 76 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 7615), chương 96 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 96032100, 96032900, 960390, 96050000, 9613, 9614, 9615, 9617).
4690 Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: Chương 32, chương 35, chương 39 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 3918, 3922, 3924, 3925, 3926), chương 44 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 44140000, 44190000, 4420, 4421), chương 48 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 481420, 48236100, 48236900, 48239070), Chương 57 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng), Chương 63 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 6301, 6302, 6303, 6304, 630710, 63080000, 63090000), chương 68, chương 69 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 6901, 6911, 69120000, 6913, 6914), chương 70 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 7013), chương 72, chương 73 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 7321, 7323, 7324), chương 76 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 7615), chương 96 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 96032100, 96032900, 960390, 96050000, 9613, 9614, 9615, 9617).
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: Chương 32, chương 35, chương 39 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 3918, 3922, 3924, 3925, 3926), chương 44 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 44140000, 44190000, 4420, 4421), chương 48 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 481420, 48236100, 48236900, 48239070), Chương 57 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng), Chương 63 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 6301, 6302, 6303, 6304, 630710, 63080000, 63090000), chương 68, chương 69 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 6901, 6911, 69120000, 6913, 6914), chương 70 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 7013), chương 72, chương 73 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 7321, 7323, 7324), chương 76 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 7615), chương 96 (ngoại trừ các mặt hàng đã qua sử dụng có mã HS 96032100, 96032900, 960390, 96050000, 9613, 9614, 9615, 9617).

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!