|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đào tạo trong lĩnh vực: công nghệ thông tin, viễn thông, điện, điện tử
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Dịch vụ phần mềm lập kế hoạch mạng di động; Dịch vụ kỹ thuật, đo kiểm, tối ưu hóa mạng di động và các mạng truyền dẫn hữu tuyến, vô tuyến
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán);
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm.
|