|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp, khách sạn, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại, kho chứa hàng, nhà làm việc.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt cửa các loại (loại trừ cửa tự động và cửa cuốn).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế kiến trúc, phác thảo cảnh quan công trình dân dụng, công nghiệp; Tư vấn thiết kế tổng mặt bằng, kết cấu kỹ thuật công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng cầu đường, công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý doanh nghiệp; Tư vấn chiến lược công ty; Tư vấn phát triển thị trường (không bao gồm tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng phục vụ ăn uống.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị lắp đặt cửa nhôm, kính và các thiết bị lắp đặt sàn gỗ nội, ngoại thất.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà ở dân dụng; Tu sửa, cải tạo công trình nhà ở.
|