|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến (gỗ có nguồn gốc hợp pháp), kính xây dựng, sơn, veccni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, xi măng, thạch cao, ngói, đá, cát, sỏi, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép (trừ vàng miếng)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng bếp ga, bình ga và đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch thuật
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị phụ tùng ngành vận tải, khai thác cảng. Cho thuê container. Cho thuê các loại cẩu, xe nâng, rơ moóc. Cho thuê tàu biển, tàu sông.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu. Sửa tài liệu hoặc hiệu đính. Đánh máy. Lên kế hoạch.
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
9101
|
Hoạt động thư viện và lưu trữ
Chi tiết: Quản lý lưu trữ hồ sơ, chứng từ
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(nguồn lao động trong nước)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước;
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Cung cấp nước ngọt cho tàu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
(Không bao gồm in tráng bao bì bằng kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế xây dựng)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay, vé xe, tàu thuyền. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ cung ứng tàu biển, môi giới hàng hải. Đại lý làm thủ tục hải quan. Giao nhận hàng hóa, thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn. Môi giới thuê tàu biển. Kinh doanh vận chuyển đa phương thức. Bến bãi đỗ ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng ngành vận tải, khai thác cảng. Bán buôn container. Bán buôn các loại cẩu, xe nâng, rơ moóc. Bán buôn tàu biển, tàu sông. Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán).
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ trang sức (trừ vàng miếng) trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ đồng hồ, mắt kính trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe máy, xe ôtô
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|