|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xe đạp, xe đạp điện, phụ tùng xe đạp;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng, gỗ các loại (gỗ có nguồn gốc hợp pháp); Bán buôn đá granite, thạch cao; bán buôn đồ ngũ kim, kính xây dựng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hàng thủy sản, thực phẩm chế biến (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm bằng vỏ ốc - vỏ sò - ngọc trai, hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ sơn mài, đồ gỗ, mây tre đan (không hoạt động tại trụ sở, gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, mỹ phẩm.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá điếu sản xuất trong nước.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng ô tô.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu (không bao gồm thiết kế xây dựng)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ khai thuê hải quan và nhận ủy thác XNK; Đại lý bán vé tàu, ô tô, máy bay; Dịch vụ giao nhận hàng hóa.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn pin năng lượng mặt trời.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng trang sức, bạc và kim loại quý khác (trừ vàng miếng)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập Internet (không bao gồm trò chơi trực tuyến)
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất, gia công trang sức, mỹ nghệ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm thuốc lá điếu sản xuất trong nước.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|