|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát xây dựng;
- Lập quy hoạch xây dựng;
- Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng & Công nghiệp;
- Thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật;
- Thiết kế xây dựng công trình Giao thông;
- Thiết kế xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn;
- Quản lý dự án đầu tư xây dựng;
- Quản lý chi phí đầu tư xây dựng;
- Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng & Công nghiệp;
- Giám sát thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật;
- Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông;
- Giám sát thi công xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn;
- Thi công xây dựng công trình Dân dụng & Công nghiệp;
- Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật;
- Thi công xây dựng công trình Giao thông;
- Thi công xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn;
- Tư vấn đấu thầu;
- Thẩm định hồ sơ mời thầu;
- Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sạn bán tại chân công trình)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn tổ yến và các sản phẩm từ tổ yến
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
- Bán buôn thủy sản
- Bán buôn rau, quả
- Bán buôn cà phê
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Bán buôn thực phẩm khác (không bán hàng thủy hải sản, thịt gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp luật, tài chính)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công, đóng gói sản phẩm (trừ gia công đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|