|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Trừ hoạt động thám tử, điều tra
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Trừ hoạt động thông tin báo chí
|
|
6329
|
|
|
7310
|
Quảng cáo
không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|