|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại (không bao gồm dập, cắt, gò, hàn sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
1811
|
In ấn
(không bao gồm in tráng bao bì bằng kim loại và in trên các sản phẩm dệt, may, đan)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng, công nghiệp, camera quan sát, chống trộm. Lắp đặt hệ thống mạng máy tính, tổng đài nội bộ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn véc ni, kính, gạch ốp lát thiết bị vệ sinh, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi (riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi bán tại chân công trình).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng xe ô tô.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa máy tính, máy in, máy photocopy (không dập, cắt, gò, hàn tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, máy in, máy photocopy.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn máy lạnh, điều hòa, quạt, tủ lạnh, máy giặt, tivi, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn, sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|