|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế website, game
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình khác không phải nhà như: Công trình thể thao ngoài trời; Cầu, đường, kè, cống, cảng biển, công trình cơ sở hạ tầng
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công sơn, chống thấm; Thi công lắp đặt trần, vách thạch cao, bạt kéo, mái che; Thi công nội thất, thạch cao, sơn nước; Lát sàn hoặc ốp tường bằng gạch không nung, đá hoa, đá hoa cương (granit), đá phiến.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt nhà thép tiền chế; Lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm, cửa nhôm Xingfa cao cấp, cửa sắt, cửa kéo, cửa cuốn, cửa xếp tự động, vách ngăn, vách kính mặt dựng, kính cường lực, lan can kính, cầu can kính, kính bếp sơn màu, cửa nhôm kính, phòng tắm kính.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tôn, cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm, cửa nhôm cao cấp, cửa kéo, cửa cuốn, vật tư ngành cửa; bán buôn thiết bị lắp đặt hệ thống cấp thoát nước như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn các loại inox, sắt, thép, nhôm, kính, sơn, nhựa, điện nước về xây dựng; Bán buôn ván lót sàn, ván ép, ván lạng, thạch cao xây dựng, tấm lợp; (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cửa cuốn, cửa kéo, cửa nhôm kính, vách kính, cửa sắt, sàn nâng kỹ thuật tại chân công trình
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm, cửa nhôm cao cấp, cửa nhôm kính xingfa, cửa sắt, cửa kéo, cửa cuốn, cửa xếp tự động (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và kim loại khác (trừ vàng miếng)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
Chi tiết: Sửa chữa các loại giường, tủ, bàn, ghế, kệ, cửa trong gia đình (Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, giám sát các công trình dân dụng và công nghiệp, công trình kiến trúc; Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông; Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình cầu và đường sắt; cầu và đường bộ; công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình giao thông
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất thạch cao (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông đúc sẵn, ống, cột bê tông, cọc bê tông cốt thép (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ hoạt động báo chí)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phần mềm, thiết bị linh kiện điện tử, viễn thông, thiết bị ngân hàng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, xây dựng nhà xưởng, kho bãi
|