|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư; Giám sát thi công xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Lập hồ sơ dự toán, tổng dự toán các công trình dân dụng, công nghiệp, viễn thông, giao thông, thủy lợi, thủy điện và các công trình điện; Lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ dự thầu; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Thẩm định dự án đầu tư, thẩm định thiết kế kết cấu và dự toán các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp;
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Tháo dỡ các công trình xây dựng;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp dựng khung cửa bằng nhôm, sắt thép các loại; Lắp đặt tấm trần thạch cao, sơn công trình;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, cơ điện lạnh;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng đến chân công trình, hàng trang trí nội ngoại thất;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bu lông, ốc vít;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô;
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình;
|
|
1811
|
In ấn
(Không bao gồm in tráng bao bì bằng kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp; không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (gỗ có nguồn gốc hợp pháp; không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp; không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp; không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa;
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắt đặt hệ thống cống bể cáp ngầm;
|