|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện, máy bộ đàm, điện thoại di động, cố định, thiết bị viễn thông.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế trang web.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn các giải pháp ứng dụng tin học, điện tử, viễn thông.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Xử lý dữ liệu.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy văn phòng, linh kiện điện tử, thiết bị điện; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (Bộ lưu điện UPS, máy phát điện, động cơ điện, dây điện, ắc quy và thiết bị khác dùng trong mạch điện, bán buôn trang thiết bị thí nghiệm và đồ dùng dạy học, thiết bị y tế, thiết bị phòng cháy chữa cháy, vật tư ngành điện, vật tư ngành nước.)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ bảo hộ lao động.
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Cài đặt phần mềm.
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, tư vấn, bảo trì các loại điện thoại.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng điện lạnh, máy điều hòa, điện gia dụng và thiết bị văn phòng.
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Chi tiết: Bán lẻ xe ô tô, xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(không hoạt động tại trụ sở);
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa các thiết bị tin học, điện tử, thiết bị điện, bộ lưu điện ups, viễn thông, máy văn phòng.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị tin học, điện tử, viễn thông, máy văn phòng. Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hoá)
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống ăng ten phát thanh, truyền hình, cáp và mạng thông tin; lắp đặt các hệ thống mạng LAN, WAN; lắp đặt hệ thống Internet, lắp đặt camera, lắp đặt giàn phơi đồ thông minh.
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Thiết kế phần mềm ứng dụng trong công nghệ thông tin.
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Lắp ráp máy vi tính (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không bán hàng thuỷ hải sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết:
Hoạt động sửa chữa máy móc, thiết bị y tế và thiết bị chẩn đoán bệnh có màn hình hiển thị, thiết bị đo lường và xét nghiệm, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị ra đa hoặc định vị vật dưới nước bằng âm hoặc siêu âm được phân vào nhóm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|