|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin liên lạc, công trình dân dụng-công nghiệp.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn, lập dự án, quản lý và điều hành dự án; Tư vấn chuyển giao công nghệ xử lý chất thải, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường và dịch vụ bảo vệ môi trường, tư vấn, giám sát chất lượng xây dựng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Thi công, san ủi mặt bằng công trình, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các công trình nhôm kính, alu, cửa nhựa, sơn nước, la phông, trang trí nội ngoại thất.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng xe ô tô.
|