|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: Sản xuất rượu từ tỏi đen và sâm ngọc linh.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại (trừ môi giới bảo hiểm, chứng khoán, hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực dược
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (gỗ có nguồn gốc hợp pháp). Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng; Sản xuất các loại trà thảo mộc, trà tía tô, trà cà gai leo, trà dung, trà xạ đen, trà giải cổ lam, trà thanh nhiệt;
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại tinh dần từ rau hoa quả, thảo dược;
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rong biển
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết đóng chai từ nguồn nước thủy cục;
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ rong biển
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất dược liệu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón (trừ hóa chất độc hại Nhà nước cấm). Bán buôn cát Silic, bột đá thạch anh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón (trừ hóa chất độc hại Nhà nước cấm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng; Bán lẻ thực phẩm, bán lẻ thực phẩm chế biến từ thịt: xúc xích, pate, lạp xưởng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau quả; Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học; Bán buôn thực phẩm. Bán buôn thực phẩm chế biến từ thịt: xúc xích, pate, lạp xưởng.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, rượu ngâm các thảo dược quý; Bán buôn đồ uống không cồn;
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn, rượu ngâm các thảo dược quý; Bán lẻ đồ uống không cồn;
|