|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(tại chân công trình)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàn đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế kết cấu, kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế quy hoạch chi tiết xây dựng. Thiết kế phần điện trong công trình dân dụng, công nghiệp. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Lập, quản lý, thẩm tra dự án đầu tư. Lập hồ sơ mời thầu. Đánh giá hồ sơ dự thầu. Kiểm tra chất lượng công trình xây dựng. Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật (san nền, giao thông, thoát nước); Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường - dân dụng - công nghiệp - hạ tầng kỹ thuật (san nền, giao thông, thoát nước); Thiết kế cấp, thoát nước công trình; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cấp, thoát nước.
|