|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng của công ty theo quy định của pháp luật (CPC 622)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm, thực phẩm chức năng (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường) (CPC 643)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (có thành lập cơ sở bán buôn) với các hàng hóa theo quy định của pháp luật (CPC 622)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (có thành lập cơ sở bán lẻ) với các hàng hóa theo quy định của pháp luật (CPC 622)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động) (CPC 642)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (không hoạt động tại trụ sở).
|